12 cung hoàng đạo: Đặc điểm, Nguyên tố và Chủ tinh
Hoàng đạo chia đường đi biểu kiến của Mặt Trời (hoàng đạo) thành mười hai cung, mỗi cung 30°. Mỗi cung kết hợp một trong bốn nguyên tố (lửa, đất, khí, nước) với một trong ba tính chất (chủ đạo, cố định, biến đổi). Đọc cung của Mặt Trăng, Sao Kim và các hành tinh khác — không chỉ Mặt Trời — cho bức tranh đầy đủ hơn.
| Cung | Ngày của Mặt Trời | Nguyên tố / tính chất | Chủ tinh |
|---|---|---|---|
| ♈︎ Bạch Dương | 21/3 – 19/4 | Lửa・Chủ đạo | Sao Hỏa |
| ♉︎ Kim Ngưu | 20/4 – 20/5 | Đất・Cố định | Sao Kim |
| ♊︎ Song Tử | 21/5 – 21/6 | Khí・Biến đổi | Sao Thủy |
| ♋︎ Cự Giải | 22/6 – 22/7 | Nước・Chủ đạo | Mặt Trăng |
| ♌︎ Sư Tử | 23/7 – 22/8 | Lửa・Cố định | Mặt Trời |
| ♍︎ Xử Nữ | 23/8 – 22/9 | Đất・Biến đổi | Sao Thủy |
| ♎︎ Thiên Bình | 23/9 – 23/10 | Khí・Chủ đạo | Sao Kim |
| ♏︎ Bọ Cạp | 24/10 – 22/11 | Nước・Cố định | Sao Diêm Vương |
| ♐︎ Nhân Mã | 23/11 – 21/12 | Lửa・Biến đổi | Sao Mộc |
| ♑︎ Ma Kết | 22/12 – 19/1 | Đất・Chủ đạo | Sao Thổ |
| ♒︎ Bảo Bình | 20/1 – 18/2 | Khí・Cố định | Sao Thiên Vương |
| ♓︎ Song Ngư | 19/2 – 20/3 | Nước・Biến đổi | Sao Hải Vương |
Bốn nguyên tố
- Lửa (Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã): đam mê và hành động.
- Đất (Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết): tính thực tế và sự ổn định.
- Khí (Song Tử, Thiên Bình, Bảo Bình): ý tưởng và kết nối.
- Nước (Cự Giải, Bọ Cạp, Song Ngư): cảm xúc và đồng cảm.
Ba tính chất
- Chủ đạo (Bạch Dương, Cự Giải, Thiên Bình, Ma Kết): khởi xướng.
- Cố định (Kim Ngưu, Sư Tử, Bọ Cạp, Bảo Bình): duy trì.
- Biến đổi (Song Tử, Xử Nữ, Nhân Mã, Song Ngư): thích nghi.
Ngày của các cung Mặt Trời lệch khoảng một ngày giữa các năm. Nếu bạn sinh đúng ngày giao cung, hãy lập lá số để xem cung chính xác.